Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm
Giá cà phê ngày 14/3/2014
Giá cà phê ngày 22/10/2014

Giá cà phê hôm nay , ngày 22/10/2014, tại các tỉnh Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông, Gia Lai không đổi so với hôm qua, giá cà phê trong nước giao dịch...

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/20141,995-302,0102,0101,9902,025711
11/20142,009-302,0202,0222,0052,0391,585
01/20152,018-302,0332,0332,0142,048581
03/20152,032-292,0502,0502,0322,061184
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014190.10-1.00191.90194.80189.30191.101,726
09/2014194.00-1.30196.30199.00193.50195.30767
12/2014196.80-0.85200.00200.00195.85197.65666
03/2015198.15-1.15201.10201.60197.65199.30626
05/2015198.85-1.40203.00203.00198.70200.25256
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/2014222.00+2.00220.65222.00220.50220.0012
12/2014227.00-4.95232.15234.00227.00231.95207
03/2015233.25-5.700.00233.25233.25238.950
05/2015240.90-6.10248.30250.20240.90247.00137
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Tin nổi bật