Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm
Giá cà phê ngày 18/3/2014
Giá cà phê ngày 27/11/2014

Giá cà phê hôm nay , ngày 27/11/2014, tại các tỉnh Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông, Gia Lai không đổi so với hôm qua. Giá cà phê robusta giao tại cảng...

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
09/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
11/20142,096+12,1022,1022,0942,09530
01/20152,09602,0962,1042,0922,0961,556
03/20152,094-32,0962,1032,0902,097920
05/20152,105-42,1062,1132,1032,109246
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
12/2014193.500.00195.05195.05191.25193.5063
03/2015194.250.00195.10196.00191.70194.256,726
05/2015196.600.00197.30198.05194.65196.601,257
07/2015198.900.00199.80200.10196.40198.90866
09/2015200.700.00199.50200.70198.80200.70102
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
09/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
12/2014231.05-0.75231.80232.25230.50231.80241
03/2015234.00+1.00234.00234.00234.00233.001
05/2015236.20-0.550.00236.20236.20236.750
07/2015243.00-0.55239.95243.00238.00243.553
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Tin nổi bật

Giá cà phê

Giá cà phê ngày 18/3/2014