Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm
Giá cà phê ngày 13/5/2014
Giá cà phê ngày 20/10/2014

Giá cà phê hôm nay , ngày 20/10/2014, tại các tỉnh Đắk Lắk, Lâm Đồng, Đắk Nông, Gia Lai :  Theo Tygiavang.vn

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/20142,046-32,0452,0541,9992,0493,084
11/20142,059-12,0422,0652,0122,0607,616
01/20152,068-12,0562,0712,0212,0692,121
03/20152,080-22,0702,0822,0462,082750
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014199.60+0.20195.00201.30191.80199.4019,130
09/2014203.75+0.25201.00205.40196.00203.507,504
12/2014206.05+0.45203.60207.20198.35205.602,589
03/2015207.70+0.55207.00208.55200.00207.15642
05/2015208.35+0.50207.75208.50200.70207.85199
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/2014221.10-1.05221.55221.55221.10222.158
12/2014231.95-1.05231.50232.00226.00233.00119
03/2015238.95-1.050.00238.95238.95240.000
05/2015247.00-1.50249.95250.00243.00248.5037
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Tin nổi bật