Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/20142,034-202,0342,0342,0360
09/20142,034+62,0352,0382,0172,0286,881
11/20142,031+72,0262,0322,0132,0244,917
01/20152,028+72,0232,0292,0102,0211,485
03/20152,033+82,0302,0332,0202,025263
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014180.70-0.40181.15182.20178.40181.1012,370
09/2014184.60-0.35184.95186.00182.25184.956,967
12/2014187.95-0.25188.25189.00185.65188.202,049
03/2015189.95-0.30190.00190.80188.70190.25106
05/2015191.25-0.30189.00191.70189.00191.5533
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014215.60-1.65216.00216.30215.60217.2561
09/2014224.70+0.50224.70224.70224.70224.201
12/2014226.90-0.200.00227.10226.90227.100
03/2015230.45-0.55226.50230.45226.50231.002
05/2015220.40-4.150.00224.55220.40224.550
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn