Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
01/20151,935-91,9441,9521,9331,9443,499
03/20151,963-91,9721,9801,9601,9722,240
05/20151,986-102,0022,0041,9861,996649
07/20152,015-22,0182,0202,0152,017419
09/20152,02802,0282,0282,0282,02856
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
03/2015159.90-0.10160.10162.25159.20160.006,112
05/2015162.80+0.05162.75165.00162.00162.751,924
07/2015165.65+0.20165.85167.65164.70165.45546
09/2015167.85-0.10168.25169.90167.70167.95224
11/2015171.10-0.15171.30173.20170.50171.25144
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
03/2015198.50-1.60200.45202.00197.65200.10197
05/2015199.600.000.00199.60199.60199.600
07/2015200.550.000.00200.55200.55200.550
09/2015206.50-0.50207.05208.90206.50207.0028
11/2015209.850.00209.15209.85208.60209.853
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn