Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
11/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
01/20151,915-221,9451,9531,9001,9375,849
03/20151,946-181,9671,9801,9311,9648,692
05/20151,965-161,9871,9961,9501,9811,329
07/20151,980-152,0062,0061,9661,995877
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
12/2014171.850.00177.80178.90171.15171.8514,498
03/2015174.450.00180.00181.20173.75174.452,982
05/2015176.850.00182.75183.05176.15176.852,523
07/2015179.050.00184.50184.95178.40179.051,014
09/2015181.650.00185.65187.50181.00181.65554
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
12/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
03/2015208.25-0.55208.50208.50208.25208.8021
05/2015208.750.000.00208.75208.75208.750
07/2015209.600.000.00209.60209.60209.600
09/2015216.000.00216.00216.00216.00216.009
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn