Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/20141,986+41,9851,9951,9731,9825,898
11/20141,997+91,9892,0061,9791,9887,277
01/20152,005+131,9922,0121,9831,9923,166
03/20152,012+132,0002,0201,9961,999314
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014181.60-2.15182.70185.80181.40183.7592
09/2014187.35-2.25188.65191.00186.85189.605,788
12/2014191.15-2.20192.40194.70190.70193.351,232
03/2015193.20-2.25194.90196.25192.80195.45156
05/2015194.75-2.25196.75197.75194.75197.0037
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/2014220.80-0.35221.30223.50220.05221.15469
12/2014228.45+0.35228.50228.50228.00228.1012
03/2015233.05-2.000.00233.05233.05235.050
05/2015238.65-1.75242.00242.00238.65240.4041
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn