Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/20142,008-172,0102,0141,9902,0252,323
11/20142,022-172,0202,0262,0052,0394,252
01/20152,031-172,0332,0332,0142,0481,161
03/20152,045-162,0502,0502,0322,061564
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014193.30+2.20191.90194.80189.30191.1013,435
09/2014197.50+2.20196.30199.00193.50195.306,976
12/2014199.80+2.15200.00200.25195.85197.651,958
03/2015201.45+2.15201.10202.00197.65199.301,296
05/2015202.15+1.90203.00203.05198.70200.25591
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/2014223.50-0.50224.00224.00223.50224.009
12/2014231.50+0.50231.50231.50231.50231.002
03/2015237.20+3.950.00237.20237.20233.250
05/2015244.50+3.60242.00244.80240.00240.90110
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn