Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/20142,036-102,0582,0582,0282,0461,889
11/20142,050-92,0672,0702,0422,0594,664
01/20152,057-112,0762,0782,0502,0681,690
03/20152,071-92,0832,0882,0692,080320
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014196.75-2.85199.60200.85195.80199.605,480
09/2014200.90-2.85203.75205.05200.05203.752,271
12/2014203.15-2.90205.10207.00202.50206.05845
03/2015204.75-2.95207.50207.80204.20207.70190
05/2015205.45-2.90208.20209.30205.00208.35171
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/2014223.30+1.15221.55225.55221.10222.15716
12/2014233.50+1.55232.15234.00232.15231.95101
03/2015238.95-1.050.00238.95238.95240.000
05/2015246.50-0.50248.30250.20246.50247.00115
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn