Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
09/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
11/20142,075-132,0942,0942,0752,0883
01/20152,078-132,0912,0952,0712,0915,413
03/20152,079-132,0922,0952,0712,0922,989
05/20152,091-112,1022,1052,0862,1021,007
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
12/2014187.70-10.15197.80197.80187.60197.85274
03/2015188.85-10.25198.25198.50188.35199.1016,243
05/2015191.20-10.25200.85200.85191.00201.452,832
07/2015193.40-10.10203.50203.50193.00203.501,100
09/2015195.10-10.00204.35204.35195.00205.10432
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
09/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
12/2014237.05+6.35230.05239.00229.50230.70508
03/2015237.95+8.95230.00239.20229.50229.00723
05/2015240.80+8.650.00240.80240.80232.150
07/2015247.35+8.70241.50248.90241.50238.6561
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn