Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
09/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
11/20142,074-222,0962,1002,0722,0965,033
01/20152,070-242,0922,0992,0682,0943,554
03/20152,082-232,1032,1062,0802,105847
05/20152,092-212,1102,1102,0912,113538
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
12/2014186.65-6.85193.40193.40186.40193.5076
03/2015187.45-6.80193.10194.20186.60194.2511,387
05/2015189.90-6.70195.25196.40189.00196.602,327
07/2015192.15-6.75198.25198.25191.30198.90786
09/2015194.15-6.55198.00198.25193.25200.70519
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
09/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
12/2014222.00-2.75222.05222.05222.00224.752
03/2015225.90-0.85226.30226.30225.00226.7511
05/2015230.00-6.200.00230.00230.00236.200
07/2015237.10-5.90239.00239.00234.50243.0019
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn