Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/20141,964+91,9611,9771,9551,955489
11/20141,985+81,9771,9921,9651,9776,709
01/20151,997+81,9912,0041,9801,9893,602
03/20152,007+81,9982,0151,9901,9993,141
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014180.60+3.30177.65180.60176.95177.3013
09/2014185.25+3.05182.00187.95180.85182.2013,648
12/2014189.35+3.05186.30192.00185.00186.305,498
03/2015191.80+3.05188.50194.45187.40188.75835
05/2015193.35+2.85190.00195.70189.15190.50323
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;&nbp;
09/2014217.65+3.050.00217.65217.65214.600
12/2014220.10-0.55220.70220.70220.00220.6514
03/2015225.00-0.40225.00225.00225.00225.401
05/2015229.05+2.450.00229.05229.05226.600
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn