Tỷ giá vàng SJC hôm nay

Tiêu điểm

Giá cà phê

Giá cà phê Robusta (sàn Liffe - London, Anh)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/20142,041+422,0242,0422,0181,999630
09/20142,032+382,0102,0342,0071,9945,992
11/20142,028+352,0102,0312,0041,9933,758
01/20152,025+332,0082,0272,0021,9921,093
03/20152,030+322,0132,0302,0091,998337
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica (Sàn ICE - New York, Mỹ)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014178.30+1.70175.80180.50175.70176.6012,390
09/2014181.95+1.60180.00184.00179.70180.355,546
12/2014185.15+1.60183.80187.10182.95183.551,102
03/2015187.05+1.40185.00189.00185.00185.65405
05/2015188.45+1.20188.35190.30188.10187.25109
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn

Giá cà phê Arabica Braxin (Sàn BMF - SãoPaulo, Braxin)

Kỳ HạnGiá KhớpThay ĐổiMở CửaGiá CaoGiá ThấpPhiên TrướcLượng Giao Dịch
07/2014214.25-0.05215.05215.05214.25214.306
09/2014222.35+0.40221.95222.35221.95221.957
12/2014225.00+2.350.00225.00225.00222.650
03/2015229.45+1.30228.00229.45221.95228.1527
05/2015220.40-4.150.00224.55220.40224.550
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 17.5 tấn